Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 1
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
12 Tấn công 32
-
4 Tấn công nguy hiểm 16
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
9 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
78 Chuyền bóng 111
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
5 Quả ném biên 5
-
6 Tắc bóng thành công 6
-
4 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
8 Chuyển dài 10
-
0.1 expected Goal(xG) 0.85
-
0 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
12 Tấn công 32
-
4 Tấn công nguy hiểm 16
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
9 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
78 Chuyền bóng 111
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
5 Quả ném biên 5
-
4 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
8 Chuyển dài 10
-
0.1 expected Goal(xG) 0.85
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
HT1 - 0
25'
Talisca
LIzunovs V.
19'
HT1 - 0
25'
Talisca
LIzunovs V.
19'
14'

4-2-3-1
-
6.590Davis Viljams Veisbuks -
6.65Jegors Cirulis
6.425Oss M.
6.416Romanovs K.
6.53Rikuto Iida -
6.36Emsis E.
6.124Ralfs Sitjakovs -
6.27Glaudans A.
6.48Ivans Patrikejevs
6.19Bamba -
6.3
10LIzunovs V.
-
6.518Ede J. -
7.023Haidara A.
6.470Patijcuks D.
6.614Gueye D. -
6.55Strumia L.
6.96Rodolphe E. -
7.02Straalman B.
6.04Martins M.
6.3
34Talisca
6.335Sorokins V. -
6.324Davis Oss

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
29
Baghdasaryan A.
17
Bombans G.
19
Grikovs A.
15
Kirss R.
20
Ndiaye I.
27
Pathe N.
31
Petrovics T.
22
Skadmanis K.
21
Tihonovics M.
Iljins K.
3
Korobenko A.
28
Korotkovs I.
33
Lakutis L.
29
Leidsman K.
44
Leite A.
77
Irad Mushindi
22
Ogunniyi A.
7
Petkovic D.
12
Chấn thương và án treo giò
-
0Victor Promise
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
16%
12%
8%
17%
24%
20%
16%
7%
13%
30%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
20%
12%
15%
30%
15%
14%
18%
18%
11%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.8 Thủng lưới 1.4
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 14.9
-
4.2 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.1
-
12.6 Phạm lỗi 13.0
-
48.1% TL kiểm soát bóng 45.8%



